English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flummery

Best translation match:
English Vietnamese
flummery
* danh từ
- bánh flum (một loại bánh trứng gà)
- lời khen vuốt đuôi; lời khen cửa miệng; lời nịnh hót ngớ ngẩn
- chuyện vớ vẩn, chuyện tào lao
- (từ cổ,nghĩa cổ); (tiếng địa phương) cháo yến mạch đặc

May be synonymous with:
English English
flummery; mummery
meaningless ceremonies and flattery

May related with:
English Vietnamese
flummery
* danh từ
- bánh flum (một loại bánh trứng gà)
- lời khen vuốt đuôi; lời khen cửa miệng; lời nịnh hót ngớ ngẩn
- chuyện vớ vẩn, chuyện tào lao
- (từ cổ,nghĩa cổ); (tiếng địa phương) cháo yến mạch đặc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: