English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fluids

Probably related with:
English Vietnamese
fluids
chất dịch ; chất lưu ; chất lỏng vào ; chất lỏng ; dịch ; dụng ; lỏng ; mô mềm ; nước trong ; nước ; nước được ; uống nước ;
fluids
chất dịch ; chất lưu ; chất lỏng vào ; chất lỏng ; dịch ; lỏng ; mô mềm ; nước trong ; nước ; nước được ; uống nước ;

May related with:
English Vietnamese
semi-fluid
* danh từ
- chất sền sệt, chất nửa lỏng
brake fluid
* danh từ
- dầu phanh
fluid-tight
* tính từ
- không thấm chất lỏng; không thấm dịch
fluidness
* danh từ
- xem fluidity
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: