English to Vietnamese
Search Query: fluke
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fluke
|
* danh từ
- sán lá, sán gan (trong gan cừu) - khoai tây bầu dục - (từ hiếm,nghĩa hiếm) cá bơn * danh từ ((cũng) flue) - đầu càng mỏ neo - đầu đinh ba (có mấu) - thuỳ đuôi cá voi; (số nhiều) đuôi cá voi * danh từ - sự may mắn =to win by a fluke+ may mà thắng * động từ - may mà trúng, may mà thắng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fluke
|
mắn ; sự may mắn ; sự trùng hợp ngẫu nhiên ; thờn bơn ; vận may ; ăn may thôi ; ăn may ;
|
|
fluke
|
mắn ; sự may mắn ; sự trùng hợp ngẫu nhiên ; thờn bơn ; vận may ; ăn may thôi ; ăn may ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fluke; good fortune; good luck
|
a stroke of luck
|
|
fluke; flue
|
flat bladelike projection on the arm of an anchor
|
|
fluke; trematode; trematode worm
|
parasitic flatworms having external suckers for attaching to a host
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fluke-worm
|
* danh từ
- (động vật) sán lá; sán lá gan |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
