English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: factual

Best translation match:
English Vietnamese
factual
* tính từ
- (thuộc) sự thực; căn cứ trên sự thực; thực sự, có thật

Probably related with:
English Vietnamese
factual
hiện thực ; thực tế ; tương đối ;
factual
thực tế ;

May be synonymous with:
English English
factual; actual
existing in act or fact

May related with:
English Vietnamese
factually
* phó từ
- dựa trên sự thật, đúng như sự thật
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: