English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: facts

Probably related with:
English Vietnamese
facts
biết sự thật ; bằng chứng ; chủ đề luôn ; chứng cứ mới ; chứng cứ ; chứng ; các cơ sở thực tế ; các dữ kiện ; các sự kiện ; các sự việc ; các thực tế ; cơ sở thực tế ; cơ sở ; dữ kiện ; kiện ; luận ; luận đó ; những bằng chứng ; những dữ kiện ; sư ̣ thâ ; sư ̣ thâ ̣ ; số liệu thực tế vào ; số liệu ; sự kiện trên ; sự kiện ; sự thật hiển nhiên ; sự thật mà thôi ; sự thật thôi ; sự thật ; sự thực ; sự việc anh ta đề cập ; sự việc ; thành sự thật ; thâ ̣ t ; thì sự thật ; thông tin ; thật ; thực tiễn ; thực tế ; tiết ; tế sau ; tế ; tố ; về bằng chứng ; án ; đề ; đề đi ;
facts
biết sự thật ; bằng chứng ; chủ đề luôn ; chứng cứ mới ; chứng cứ ; chứng ; các cơ sở thực tế ; các dữ kiện ; các sự kiện ; các sự việc ; các thực tế ; cơ sở thực tế ; cơ sở ; dữ kiện ; felix ; kiện ; luận ; luận đó ; mọi ; những bằng chứng ; những dữ kiện ; sư ̣ thâ ; sư ̣ thâ ̣ ; số liệu thực tế vào ; số liệu ; sự kiện trên ; sự kiện ; sự thật hiển nhiên ; sự thật mà thôi ; sự thật thôi ; sự thật ; sự thực ; sự việc ; thành sự thật ; thâ ̣ t ; thì sự thật ; thông tin ; thật ; thực tiễn ; thực tế ; tiết ; tế sau ; tế ; tố ; về bằng chứng ; án ; đê ; đề ; đề đi ;

May related with:
English Vietnamese
fact-finding
* danh từ
- đi tìm hiểu tình hình thực tế, đi tìm hiểu sự thật
=a fact-finding mission+ phái đoàn đi tìm hiểu tình hình thực tế
matter of fact
* tính từ
- sự việc thực tế
* tính từ
- thực tế; tầm thường
matter-of-fact
* tính từ
- có thật; thực tế
- đơn giản (chẳng có gì phức tạp)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: