English → Vietnamese
extraofficial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
extraofficial
* tính từ
- ngoài trách nhiệm; ngoài chức vụ
- ngoài trách nhiệm; ngoài chức vụ
Other matches
Other phrases built from the same root.
extraofficial
* tính từ
- ngoài trách nhiệm; ngoài chức vụ
- ngoài trách nhiệm; ngoài chức vụ