EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

extramural

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

extramural
* tính từ
- ở ngoài thành, ở ngoài giới hạn (một thành phố...)
- ngoài trường đại học
=extramural classes (courses)+ lớp bổ túc ngoài trường đại học (cho các học viên không phải là học sinh đại học)

Other matches

Other phrases built from the same root.

extramural
* tính từ
- ở ngoài thành, ở ngoài giới hạn (một thành phố...)
- ngoài trường đại học
=extramural classes (courses)+ lớp bổ túc ngoài trường đại học (cho các học viên không phải là học sinh đại học)

Nearby words

Browse all English words starting with E