English → Vietnamese
extraneously
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
extraneously
- xem extraneous
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- bắt nguồn ở ngoài, xa lạ
- không thuộc về, không dính dáng, không liên quan đến (vấn đề đang giải quyết...)
- bắt nguồn ở ngoài, xa lạ
- không thuộc về, không dính dáng, không liên quan đến (vấn đề đang giải quyết...)
* danh từ
- sự bắt nguồn ở ngoài, tính xa lạ
- sự không thuộc về, sự không dính dáng, sự không liên quan đến (vấn đề đang giải quyết...)
- sự bắt nguồn ở ngoài, tính xa lạ
- sự không thuộc về, sự không dính dáng, sự không liên quan đến (vấn đề đang giải quyết...)
extraneously
- xem extraneous