English → Vietnamese
evocator
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
evocator
- xem evocation
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự gọi lên, sự gợi lên
- (pháp lý) sự gọi ra toà trên
- sự gọi lên, sự gợi lên
- (pháp lý) sự gọi ra toà trên
* tính từ
- để gọi lên, để gợi lên
- để gọi lên, để gợi lên
* danh từ
- sức gợi lên, khả năng gợi lên
- sức gợi lên, khả năng gợi lên
- xem evoke
- xem evocative
evocator
- xem evocation