English to Vietnamese
Search Query: evisceration
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
evisceration
|
* danh từ
- sự moi ruột - (nghĩa bóng) sự moi mất (tước mất) những phần cốt yếu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
evisceration; disembowelment
|
the act of removing the bowels or viscera; the act of cutting so as to cause the viscera to protrude
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
eviscerate
|
* ngoại động từ
- moi ruột - (nghĩa bóng) moi mất (tước mất) những phần cốt yếu |
|
evisceration
|
* danh từ
- sự moi ruột - (nghĩa bóng) sự moi mất (tước mất) những phần cốt yếu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
