English → Vietnamese
evokes
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
evokes
gợi lên ; khơi mào cho ;
evokes
gợi lên ; khơi mào cho ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- gọi lên (hồn...), gợi lên (ký ức, tình cảm...)
- (pháp lý) gọi ra toà trên
- gọi lên (hồn...), gợi lên (ký ức, tình cảm...)
- (pháp lý) gọi ra toà trên