English → Vietnamese
equational
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
equational
* tính từ
- làm cân bằng
- bù sai
- (toán học) (thuộc) phương trình
- làm cân bằng
- bù sai
- (toán học) (thuộc) phương trình
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- làm cân bằng, san bằng
- coi ngang, đặt ngang hàng
- (toán học) đặt thành phương trình
- làm cân bằng, san bằng
- coi ngang, đặt ngang hàng
- (toán học) đặt thành phương trình
* danh từ
- sự làm cân bằng
- lượng bù sai
- (toán học) phương trình
- sự làm cân bằng
- lượng bù sai
- (toán học) phương trình
equational
* tính từ
- làm cân bằng
- bù sai
- (toán học) (thuộc) phương trình
- làm cân bằng
- bù sai
- (toán học) (thuộc) phương trình
* danh từ
- xích đạo
- (như) equinoctial
- xích đạo
- (như) equinoctial
- xem equation