English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: equate

Best translation match:
English Vietnamese
equate
* ngoại động từ
- làm cân bằng, san bằng
- coi ngang, đặt ngang hàng
- (toán học) đặt thành phương trình

Probably related with:
English Vietnamese
equate
cho rằng là ; đi đôi ; đánh đồng rước ;
equate
cho rằng là ; đi đôi ; đánh đồng rước ;

May be synonymous with:
English English
equate; compare; liken
consider or describe as similar, equal, or analogous
equate; correspond
be equivalent or parallel, in mathematics
equate; equal; equalise; equalize; match
make equal, uniform, corresponding, or matching

May related with:
English Vietnamese
equate
* ngoại động từ
- làm cân bằng, san bằng
- coi ngang, đặt ngang hàng
- (toán học) đặt thành phương trình
equation
* danh từ
- sự làm cân bằng
- lượng bù sai
- (toán học) phương trình
equational
* tính từ
- làm cân bằng
- bù sai
- (toán học) (thuộc) phương trình
equator
* danh từ
- xích đạo
- (như) equinoctial
equationally
- xem equation
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: