EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

equationally

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

equationally
- xem equation

Other matches

Other phrases built from the same root.

algebraic equation
- (Tech) phương trình đại số
backward equation
- (Tech) phương trình thức lùi
dushmann's equation
- (Tech) phương trình Dushmann
einstein photoelectric equation
- (Tech) phương trình quang điện Einstein
electron trajectory equation
- (Tech) phương trình quỹ đạo điện tử
equation processor
- (Tech) bộ xử lý phương trình
eyring equation
- (Tech) phương trình Eyring
behavioural equation
- (Econ) Phương trình về hành vi
+ Một mối quan hệ toán học trong một mô hình kinh tế hay kinh tế lượng, phản ánh sự phản ứng của một cá nhân hay một tập hợp các cá nhân đối với các khuyến khích kinh tế (ví dụ HÀM TIÊU DÙNG).
cambridge equation
- (Econ) Phương trình Cambridge
+ Xem QUANTITY THEORY OF MONEY.
difference equation
- (Econ) Phương trình vi phân
+ Một phương trình trong đó giá trị hiện tại của BIẾN PHỤ THUỘC được biểu diễn dưới dạng một hàm của các giá trị trước của nó.
equation of exchange
- (Econ) Phương trình trao đổi.
+ Xem QUANTITY THEORY OF MONEY.
fisher equation
- (Econ) Phương trình Fisher
+ Xem Fisher, Irving; CAMBRIDGE SCHOOL, FRIEDMAN, QUANTITY THEORY OF MONEY.
quadratic equation
- (Econ) Phương trình bậc hai
+ Một phương trình chứa bình phương của một biến số như luỹ thừa cao nhất.
simultaneous equation bias
- (Econ) Độ lệch do phương trình đồng thời.
+ Độ lệch trong những ước lượng bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường là kết qủa của những tác động phản hồi giữa các phương trìnhkhi mô hình được dự đoán bao gồm một tập hợp những PHƯƠNG TRÌNH ĐỒNG THỜI.
slutsky equation
- (Econ) Phương trình Slutsky.
+ Thường được xác định như sau: Hiệu ứng của giá = Hiệu ứng thu nhập + Hiệu ứng thay thế.
differential equation
- phương trình vi phân
equationally
- xem equation

Nearby words

Browse all English words starting with E