English to Vietnamese
Search Query: equanimity
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
equanimity
|
* danh từ
- tính bình thản, tính trần tĩnh - sự thư thái, sự thanh thản |
May be synonymous with:
| English | English |
|
equanimity; calm; calmness; composure
|
steadiness of mind under stress
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
equanimity
|
* danh từ
- tính bình thản, tính trần tĩnh - sự thư thái, sự thanh thản |
|
equanimous
|
* tính từ
- bình thản; trấn tĩnh; thản nhiên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
