English to Vietnamese
Search Query: equation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
equation
|
* danh từ
- sự làm cân bằng - lượng bù sai - (toán học) phương trình |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
equation
|
biểu thức ; cân bằng này ; cân bằng ; lệ ; phép tính ; phương trình ; phương tình ; phản lực ngang bằng ; quá trình ; thức ; toán ; trách ; trình này ; trình nữa ; trình tổng thể ; trình ; định kiến ;
|
|
equation
|
biểu thức ; cân bằng này ; cân bằng ; lệ ; phép tính ; phương trình ; phương tình ; phản lực ngang bằng ; quá trình ; thức ; toán ; trách ; trình này ; trình nữa ; trình tổng thể ; trình ; định kiến ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
equation; equality; equivalence; par
|
a state of being essentially equal or equivalent; equally balanced
|
|
equation; equating
|
the act of regarding as equal
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
equate
|
* ngoại động từ
- làm cân bằng, san bằng - coi ngang, đặt ngang hàng - (toán học) đặt thành phương trình |
|
equation
|
* danh từ
- sự làm cân bằng - lượng bù sai - (toán học) phương trình |
|
equational
|
* tính từ
- làm cân bằng - bù sai - (toán học) (thuộc) phương trình |
|
equator
|
* danh từ
- xích đạo - (như) equinoctial |
|
algebraic equation
|
- (Tech) phương trình đại số
|
|
backward equation
|
- (Tech) phương trình thức lùi
|
|
dushmann's equation
|
- (Tech) phương trình Dushmann
|
|
einstein photoelectric equation
|
- (Tech) phương trình quang điện Einstein
|
|
electron trajectory equation
|
- (Tech) phương trình quỹ đạo điện tử
|
|
equation processor
|
- (Tech) bộ xử lý phương trình
|
|
eyring equation
|
- (Tech) phương trình Eyring
|
|
behavioural equation
|
- (Econ) Phương trình về hành vi
+ Một mối quan hệ toán học trong một mô hình kinh tế hay kinh tế lượng, phản ánh sự phản ứng của một cá nhân hay một tập hợp các cá nhân đối với các khuyến khích kinh tế (ví dụ HÀM TIÊU DÙNG). |
|
cambridge equation
|
- (Econ) Phương trình Cambridge
+ Xem QUANTITY THEORY OF MONEY. |
|
difference equation
|
- (Econ) Phương trình vi phân
+ Một phương trình trong đó giá trị hiện tại của BIẾN PHỤ THUỘC được biểu diễn dưới dạng một hàm của các giá trị trước của nó. |
|
equation of exchange
|
- (Econ) Phương trình trao đổi.
+ Xem QUANTITY THEORY OF MONEY. |
|
fisher equation
|
- (Econ) Phương trình Fisher
+ Xem Fisher, Irving; CAMBRIDGE SCHOOL, FRIEDMAN, QUANTITY THEORY OF MONEY. |
|
quadratic equation
|
- (Econ) Phương trình bậc hai
+ Một phương trình chứa bình phương của một biến số như luỹ thừa cao nhất. |
|
simultaneous equation bias
|
- (Econ) Độ lệch do phương trình đồng thời.
+ Độ lệch trong những ước lượng bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường là kết qủa của những tác động phản hồi giữa các phương trìnhkhi mô hình được dự đoán bao gồm một tập hợp những PHƯƠNG TRÌNH ĐỒNG THỜI. |
|
slutsky equation
|
- (Econ) Phương trình Slutsky.
+ Thường được xác định như sau: Hiệu ứng của giá = Hiệu ứng thu nhập + Hiệu ứng thay thế. |
|
differential equation
|
- phương trình vi phân
|
|
equationally
|
- xem equation
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
