English → Vietnamese
enisle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
enisle
* ngoại động từ (thơ ca)
- biến thành đảo
- để ở đảo
- cô lập
- biến thành đảo
- để ở đảo
- cô lập
Other matches
Other phrases built from the same root.
enisle
* ngoại động từ (thơ ca)
- biến thành đảo
- để ở đảo
- cô lập
- biến thành đảo
- để ở đảo
- cô lập