English → Vietnamese
enigmatize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
enigmatize
* ngoại động từ
- làm thành bí ẩn, làm thành khó hiểu
- làm thành bí ẩn, làm thành khó hiểu
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- bí ẩn, khó hiểu
- bí ẩn, khó hiểu
* tính từ
- bí ẩn, khó hiểu
- bí ẩn, khó hiểu
enigmatize
* ngoại động từ
- làm thành bí ẩn, làm thành khó hiểu
- làm thành bí ẩn, làm thành khó hiểu
* phó từ
- bí ẩn, kỳ bí, khó hiểu
- bí ẩn, kỳ bí, khó hiểu