English → Vietnamese
-way
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
-way
- hình thái cấu tạo các phó từ gốc tính từ và danh từ chỉ cách thức hành động; phương hướng và vị trí
- broadways
- theo chiều rộng, chiều ngang
- longways
- theo chiều dài
- lengthways
- theo chiều dọc
- endways
- đuôi về phía trước
- broadways
- theo chiều rộng, chiều ngang
- longways
- theo chiều dài
- lengthways
- theo chiều dọc
- endways
- đuôi về phía trước