EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

a-going

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

a-going
* tính từ & phó từ
- đang chạy, đang chuyển động; đang hoạt động, đang tiến hành
=to set a-going+ cho chuyển động, cho chạy (máy...)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A