English → Vietnamese
-tron
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
-tron
- hậu tố tạo danh từ có nghĩa
- ống chân không
- magnetron
- manhêtron
- biện pháp xử lý các hạt trong nguyên tử
- cyclotron
- xiclotron
- ống chân không
- magnetron
- manhêtron
- biện pháp xử lý các hạt trong nguyên tử
- cyclotron
- xiclotron