English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: amass

Best translation match:
English Vietnamese
amass
* ngoại động từ
- chất đống, tích luỹ, cóp nhặt (tiền của)

May be synonymous with:
English English
amass; accumulate; conglomerate; corral; cumulate; gather; pile up
collect or gather
amass; accumulate; collect; compile; hoard; pile up; roll up
get or gather together

May related with:
English Vietnamese
amassment
* danh từ
- sự chất đống; sự tích luỹ, sự cóp nhặt
amassable
- xem amass
amasser
- xem amass
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: