English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: electoral

Best translation match:
English Vietnamese
electoral
* tính từ
- (thuộc) sự bầu cử; (thuộc) cử tri
=electoral system+ chế độ bầu cử
=electoral law+ luật bầu cử
=electoral college+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại hội đại biểu cử tri (để bầu tổng thống)

Probably related with:
English Vietnamese
electoral
bầu cử ; tuyển cử ; đại cử tri ;
electoral
bầu cử ; tuyển cử ; đại cử tri ;

May related with:
English Vietnamese
electoral
* tính từ
- (thuộc) sự bầu cử; (thuộc) cử tri
=electoral system+ chế độ bầu cử
=electoral law+ luật bầu cử
=electoral college+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại hội đại biểu cử tri (để bầu tổng thống)
electorate
* danh từ
- toàn bộ cử tri
- khu bầu cử
- (sử học), Đức địa vị tuyến hầu; thái ấp của tuyến hầu
electorally
- xem electoral
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: