English → Vietnamese
elector
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
elector
* tính từ
- cử tri, người bỏ phiếu
- (sử học), Đức tuyển hầu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người dự đại hội đại biểu cử tri (để bầu tổng thống)
- cử tri, người bỏ phiếu
- (sử học), Đức tuyển hầu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người dự đại hội đại biểu cử tri (để bầu tổng thống)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
elector voter
a citizen who has a legal right to vote
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) sự bầu cử; (thuộc) cử tri
=electoral system+ chế độ bầu cử
=electoral law+ luật bầu cử
=electoral college+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại hội đại biểu cử tri (để bầu tổng thống)
- (thuộc) sự bầu cử; (thuộc) cử tri
=electoral system+ chế độ bầu cử
=electoral law+ luật bầu cử
=electoral college+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại hội đại biểu cử tri (để bầu tổng thống)
* danh từ
- toàn bộ cử tri
- khu bầu cử
- (sử học), Đức địa vị tuyến hầu; thái ấp của tuyến hầu
- toàn bộ cử tri
- khu bầu cử
- (sử học), Đức địa vị tuyến hầu; thái ấp của tuyến hầu
- xem electoral