English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: eastward

Best translation match:
English Vietnamese
eastward
* danh từ
- hướng đông
* tính từ & phó từ
- về phía đông

Probably related with:
English Vietnamese
eastward
cửa đông ; cửa ở về phía đông ; hướng đông mà ; hướng đông ; phía đông ; qua phía đông ; về cửa đông ; về hướng đông ; về phía đông ; đông ;
eastward
cửa đông ; hướng đông mà ; hướng đông ; phía đông ; qua phía đông ; về cửa đông ; về hướng đông ; về phía đông ; đông ;

May be synonymous with:
English English
eastward; due east; e; east
the cardinal compass point that is at 90 degrees
eastward; eastbound
moving toward the east

May related with:
English Vietnamese
eastwards
* phó từ
- về phía đông ((cũng) eastward)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: