English → Vietnamese
easternness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
easternness
- xem eastern
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người miền đông ((cũng) eastern)
- Easterner dân các bang miền đông nước Mỹ
- người miền đông ((cũng) eastern)
- Easterner dân các bang miền đông nước Mỹ
* tính từ
- đông bắc
- đông bắc
* tính từ
- đông nam
- đông nam
privatization in eastern europe
- (Econ) Tư nhân hoá ở Đông Âu.
+ Ặ chuyển hoạt động từ khu vực nhà nước sang khu vực tư nhân ở Đông Âu với niềm tin rằng sự kiểm soát và sở hữu tư nhân sẽ có hiệu quả hơn về việc phân bố nguồn lực so với sở hữu nhà nước.
+ Ặ chuyển hoạt động từ khu vực nhà nước sang khu vực tư nhân ở Đông Âu với niềm tin rằng sự kiểm soát và sở hữu tư nhân sẽ có hiệu quả hơn về việc phân bố nguồn lực so với sở hữu nhà nước.
easternness
- xem eastern