English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: earnest

Best translation match:
English Vietnamese
earnest
* tính từ
- đứng đắn, nghiêm chỉnh
- sốt sắng, tha thiết
* danh từ
- thái độ đứng đắn, thái độ nghiêm chỉnh
=in earnest+ đứng đắn, nghiêm chỉnh
=are you in earnest?+ anh không đùa đấy chứ?
=you are not in earnest+ anh lại đùa đấy thôi
!it is raining in earnest
- trời đang mưa ra trò
* danh từ
- tiền đặt cọc
- sự bảo đảm
- điềm, điều báo hiệu trước
=an earnest of future success+ điều báo hiệu cho sự thành công sau này

Probably related with:
English Vietnamese
earnest
nghiêm túc ; tin ; túc ;
earnest
nghiêm túc ; túc ;

May be synonymous with:
English English
earnest; sincere; solemn
characterized by a firm and humorless belief in the validity of your opinions
earnest; dear; devout; heartfelt
earnest
earnest; businesslike
not distracted by anything unrelated to the goal

May related with:
English Vietnamese
earnestness
* danh từ
- tính đứng đắn, tính nghiêm chỉnh
- tính sốt sắng, tính tha thiết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: