English to Vietnamese
Search Query: earned
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
earned
|
biết ; bị ; cho ai xứng đáng ; có ; có được lòng ; có được ; công sức ; giành ; giành được ; kiếm tìm ; kiếm ; kiếm được ; luôn bị ; lòng tin ; nhận ; nhận được ; sẽ kiếm chác được từ ; thu về ; tranh đấu mà có ; trao cho ; tự kiếm ; tự ; với birkhoff ; xứng đáng bị ; xứng đáng với ; đuơ ; đáng được ; đã bị ; đã giành được ; đã kiếm ; đã kiếm được ; đã đạt được ; được lòng ; được ; đạt được ; ́ ng đuơ ̣ c ;
|
|
earned
|
biết ; bị ; cho ai xứng đáng ; có ; có được lòng ; có được ; công sức ; giành ; giành được ; kiếm tìm ; kiếm ; kiếm được ; luôn bị ; nhận ; nhận được ; sẽ kiếm chác được từ ; thu về ; tranh đấu mà có ; trao cho ; tự kiếm ; tự ; xứng đáng bị ; xứng đáng với ; đuơ ; đáng được ; đã bị ; đã giành được ; đã kiếm ; đã kiếm được ; đã đạt được ; được lòng ; được ; đạt được ; ́ ng đuơ ̣ c ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
earnings
|
* danh từ số nhiều
- tiền kiếm được, tiền lương - tiền lãi |
|
hard-earned
|
* tính từ
- kiếm được một cách khó khăn |
|
well-earned
|
* tính từ
- đáng, xứng đáng |
|
earning
|
- (Econ) Thu nhập.
+ Cụn thuật ngữ được sử dụng theo hai cách: một để miêu tả phần lợi tức đối với nỗ lực của con người, thù lao cho đầu vào của yếu tố lao động sản xuất và nghĩa thứ hai để miêu tả thu nhập của một doanh nghiệp. |
|
pay-as-you-earn
|
* danh từ
- (viết tắt) PAYE - như PAYE |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
