English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: earmuffs

Best translation match:
English Vietnamese
earmuffs
* danh từ số nhiều
- mũ (bằng len, dạ...) che tai (cho khỏi rét)

Probably related with:
English Vietnamese
earmuffs
tai chống ồn ;
earmuffs
tai chống ồn ;

May related with:
English Vietnamese
earmuffs
* danh từ số nhiều
- mũ (bằng len, dạ...) che tai (cho khỏi rét)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: