English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: earmark

Best translation match:
English Vietnamese
earmark
* danh từ
- dấu đánh ở tai (cừu...)
- dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...)
* ngoại động từ
- đánh dấu ở tai (cừu...)
- đánh dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...)
- dành (khoản chi tiêu...)

May be synonymous with:
English English
earmark; hallmark; stylemark; trademark
a distinctive characteristic or attribute
earmark; allow; appropriate; reserve; set aside
give or assign a resource to a particular person or cause

May related with:
English Vietnamese
earmark
* danh từ
- dấu đánh ở tai (cừu...)
- dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...)
* ngoại động từ
- đánh dấu ở tai (cừu...)
- đánh dấu riêng (để chỉ sự sở hữu...)
- dành (khoản chi tiêu...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: