English → Vietnamese
drudgingly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
drudgingly
* phó từ
- vất vả cực nhọc, như thân nô lệ, như thân trâu ngựa
- vất vả cực nhọc, như thân nô lệ, như thân trâu ngựa
Other matches
Other phrases built from the same root.
drudgingly
* phó từ
- vất vả cực nhọc, như thân nô lệ, như thân trâu ngựa
- vất vả cực nhọc, như thân nô lệ, như thân trâu ngựa