English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: drudge

Best translation match:
English Vietnamese
drudge
* danh từ
- người lao dịch; nô lệ, thân trâu ngựa
* nội động từ
- làm công việc vất vả cực nhọc, làm lao dịch; làm nô lệ, làm thân trâu ngựa

May be synonymous with:
English English
drudge; hack; hacker
one who works hard at boring tasks
drudge; galley slave; navvy; peon
a laborer who is obliged to do menial work
drudge; dig; fag; grind; labor; labour; moil; toil; travail
work hard

May related with:
English Vietnamese
drudge
* danh từ
- người lao dịch; nô lệ, thân trâu ngựa
* nội động từ
- làm công việc vất vả cực nhọc, làm lao dịch; làm nô lệ, làm thân trâu ngựa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: