English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: drug

Best translation match:
English Vietnamese
drug
* danh từ
- thuốc, dược phẩm
- thuốc ngủ, thuốc tê mê, ma tuý
- hàng ế thừa ((cũng) drug in (on) the market)
* ngoại động từ
- pha thuốc ngủ vào, pha thuốc tê mê vào; pha thuốc độc vào (đồ uống...)
- cho uống thuốc; cho uống thuốc; ngủ, đánh thuốc tê mê, cho hít chất ma tuý; cho uống thuốc độc
- kích thích (ngựa thi) bằng thuốc
* nội động từ
- uống thuốc ngủ, hít thuốc tê mê, nghiện thuốc ngủ, nghiện thuốc tê mê, nghiện ma tuý
- chán mứa ra

Probably related with:
English Vietnamese
drug
buôn bán ma tuý ; bán ma túy ; bầm dập ; chất gây nghiện ; của thuốc ; dùng thuốc mà ; dùng thuốc ; dược phẩm ; dược ; gây nghiện ; gốc thuốc ; hiệu thuốc ; loại dược phẩm ; loại ma tuý ; loại ma túy ; loại thuốc ; ma tuý ; ma túy ngay ; ma túy ; mua bán thuốc phiện ; mê dược ; nghiện ngập ; ngập ma tuý ; phương thuô ; phương thuô ́ c ; ra thuốc ; thuô ́ c ; thuốc kích thích thì ; thuốc kích thích ; thuốc này ; thuốc phiện ; thuốc ; tiền án buôn ma túy ; trùm thuốc phiện ; tuý ; tôi ; túy ; viên thuốc ; vị thuốc ; vụ ; đánh thuốc mê ; ♫ ;
drug
buôn bán ma tuý ; bán ma túy ; bầm dập ; chất gây nghiện ; của thuốc ; dùng thuốc mà ; dùng thuốc ; dược phẩm ; dược ; gây nghiện ; gốc thuốc ; hiệu thuốc ; loại dược phẩm ; loại ma tuý ; loại ma túy ; loại thuốc ; ma tuý ; ma túy ngay ; ma túy ; mua bán thuốc phiện ; mê dược ; nghiện ngập ; ngập ma tuý ; phương thuô ; phương thuô ́ c ; ra thuốc ; thuô ́ c ; thuốc kích thích thì ; thuốc kích thích ; thuốc này ; thuốc phiện ; thuốc ; tiền án buôn ma túy ; trùm thuốc phiện ; trị ; tuý ; tôi ; túy ; viên thuốc ; vị thuốc ; vụ ; đánh thuốc mê ;

May be synonymous with:
English English
drug; dose
administer a drug to
drug; do drugs
use recreational drugs

May related with:
English Vietnamese
drug addict
* danh từ
- người nghiện thuốc tê mê, người nghiện ma tuý
drug habit
* danh từ
- chứng nghiện thuốc tê mê, chứng nghiện ma tuý
miracle drug
* danh từ
- thuốc tiên
drug addiction
* danh từ
- sự nghiện ma túy
drug dealer
* danh từ
- kẻ buôn ma túy
hard drug
* danh từ
- chất ma túy cực mạnh
soft drug
* danh từ
- một loại ma túy có thể không gây ra nghiện (chất cần sa ) và ít nguy hiểm hơn loại ma túy nặng như hêrôin
sulfa drug
- xunfônamit (hợp chất dùng để giết các vi khuẩn)
sulpha drug
* danh từ
- xunfônamit (hợp chất dùng để giết các vi khuẩn)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: