English → Vietnamese
alp
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
alp
* danh từ
- ngọn núi
- cánh đồng cỏ trên sườn núi (ở Thụy sĩ)
- ngọn núi
- cánh đồng cỏ trên sườn núi (ở Thụy sĩ)