English → Vietnamese
alpha
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
alpha
* danh từ
- chữ anfa
=Alpha and Omega+ anfa và omega đầu và cuối cái chính, cái cơ bản
=alpha plus+ hết sức tốt
- chữ anfa
=Alpha and Omega+ anfa và omega đầu và cuối cái chính, cái cơ bản
=alpha plus+ hết sức tốt
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
alpha
alfa ; alpha về ; alpha đã ; anfa ; bọn ; chỉ biết ngồi nhìn ; con chim đâu ; dẫn đầu ; không ; mai ; số alpha ; từ đội alpha ; về ; vị trí cao cấp ; đang ; được ; đầu ; đầu đàn ; đầu đàng ; đội alpha ; đội ; ồ ;
alpha
alfa ; alpha về ; alpha đã ; anfa ; chỉ biết ngồi nhìn ; con chim đâu ; cười ; cấp ; dẫn đầu ; không ; mai ; số alpha ; từ đội alpha ; vị trí cao cấp ; đang ; được ; đại ; đầu đàn ; đội alpha ; đội ; ồ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
alpha rays
* danh từ
- (vật lý) tia anfa
- (vật lý) tia anfa
alpha bombardment
- (Tech) bắn phá bằng tia anfa
alpha character = alphabetic character
alpha code = alphabetic code
alpha current factor
- (Tech) hệ số dòng anfa
alpha cut-off frequency
- (Tech) tần số cắt anfa, tần số giới hạn anfa
alpha display
- (Tech) hiển thị chữ cái, hiển thị văn tự
alpha expression
- (Tech) biểu thức chữ cái, văn tự thức [NB]
alpha format
- (Tech) khuôn dạng chữ cái
alpha geometric
- (Tech) thuộc hình học anfa
alpha mosaic
- (Tech) nạm anfa
alpha particle
- (Tech) hạt anfa
alpha photographic
- (Tech) thuộc chụp ảnh anfa
alpha ray
- (Tech) tia anfa
alpha standard procedure
- (Tech) thủ tục tiêu chuẩn văn tự [NB]
alpha test
- (Tech) thử anfa
alpha testing
- (Tech) thử anfa
alpha type = alphabetic type
alpha value = alphabetic value
alpha version
- (Tech) phiên bản anfa, phiên bản đầu tiên
alpha-beta method
- (Tech) phương pháp anfa-bêta
alpha coeficient
- (Econ) Hệ số Alpha
+ Xem CAPITAL ASSET PRINCING MODEL.
+ Xem CAPITAL ASSET PRINCING MODEL.
alpha particles
* danh từ
- các hạt mang cực dương phát ra trong năng lượng phóng xạ hay các phản ứng hạt nhân khác
- các hạt mang cực dương phát ra trong năng lượng phóng xạ hay các phản ứng hạt nhân khác
alpha radiation
* danh từ
- sự phát ra các tia alpha
- sự phát ra các tia alpha