English → Vietnamese
aloud
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aloud
* phó từ
- lớn tiếng to
=to read aloud+ đọc to
- oang oang, inh lên, ầm ầm
- (thông tục) thấy rõ, rõ rành rành
=it reeks aloud+ thối ai cũng ngửi thấy, thối inh lên
- lớn tiếng to
=to read aloud+ đọc to
- oang oang, inh lên, ầm ầm
- (thông tục) thấy rõ, rõ rành rành
=it reeks aloud+ thối ai cũng ngửi thấy, thối inh lên
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
aloud
ai no ; c truyê ̣ ; cho nhau ; lớn lao ; lớn lên ; lớn lên đi ; lớn tiếng ; lớn ; ngợi ; ra ; reo mừng ; reo ; thành tiếng ; to lên ; to ; điều ; đạt bằng lời ; đọc to ;
aloud
ai no ; c truyê ̣ ; cho nhau ; lớn lao ; lớn tiếng ; lớn ; ngợi ; ra ; reo mừng ; reo ; thành tiếng ; to lên ; to ; điều ; đọc to ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
aloud loud; loudly
with relatively high volume