English → Vietnamese
alight
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
alight
* tính từ
- cháy, bùng cháy, bốc cháy
=to set something alight+ đốt cháy cái gì
=to keep the fire alight+ giữ cho ngọc lửa cháy
- bừng lên, sáng lên, rạng lên, ngời lên
=faces alight with delight+ mặt ngời lên niềm hân hoan
* nội động từ
- xuống, bước cuống (ngựa, ôtô, xe lửa...)
- hạ xuống, đậu xuống, đỗ xuống (từ trên không) (máy bay, chim...)
!to light on ones's feet
- đặt chân xuống đất trước (khi ngã hay nhảy)
- (nghĩa bóng) tránh được tổn thất, tránh được tai hại
- cháy, bùng cháy, bốc cháy
=to set something alight+ đốt cháy cái gì
=to keep the fire alight+ giữ cho ngọc lửa cháy
- bừng lên, sáng lên, rạng lên, ngời lên
=faces alight with delight+ mặt ngời lên niềm hân hoan
* nội động từ
- xuống, bước cuống (ngựa, ôtô, xe lửa...)
- hạ xuống, đậu xuống, đỗ xuống (từ trên không) (máy bay, chim...)
!to light on ones's feet
- đặt chân xuống đất trước (khi ngã hay nhảy)
- (nghĩa bóng) tránh được tổn thất, tránh được tai hại
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
alight
thần tại ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
alight light; perch
to come to rest, settle
alight climb down
come down
alight ablaze; afire; aflame; aflare; on fire
lighted up by or as by fire or flame