English to Vietnamese
Search Query: alignment
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
alignment
|
* danh từ
- sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng =out of alignment+ không thẳng hàng =in alignment with+ thẳng hàng với |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
alignment
|
canh lề ; hàng ; liên kết ; thẳng hàng ; trí ;
|
|
alignment
|
canh lề ; liên kết ; thẳng hàng ; vị trí rồi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
alignment; alinement; alliance; coalition
|
an organization of people (or countries) involved in a pact or treaty
|
|
alignment; conjunction
|
(astronomy) apparent meeting or passing of two or more celestial bodies in the same degree of the zodiac
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
alignment
|
* danh từ
- sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng =out of alignment+ không thẳng hàng =in alignment with+ thẳng hàng với |
|
non-alignment
|
* danh từ
- (chính trị) chính sách không liên kết |
|
aligned
|
- (Tech) được đồng chỉnh
|
|
aligning
|
- (Tech) điều chỉnh, hiệu chỉnh; đồng chỉnh, xếp hàng
|
|
aligner
|
- xem align
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
