English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: aligning

Best translation match:
English Vietnamese
aligning
- (Tech) điều chỉnh, hiệu chỉnh; đồng chỉnh, xếp hàng

Probably related with:
English Vietnamese
aligning
việc kết ; việc sắp xếp ;
aligning
việc kết ; việc sắp xếp ;

May be synonymous with:
English English
aligning; positioning
causing to fall into line or into position

May related with:
English Vietnamese
alignment
* danh từ
- sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
=out of alignment+ không thẳng hàng
=in alignment with+ thẳng hàng với
aligned
- (Tech) được đồng chỉnh
aligning
- (Tech) điều chỉnh, hiệu chỉnh; đồng chỉnh, xếp hàng
aligner
- xem align
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: