English → Vietnamese
derris
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
derris
* danh từ
- (thực vật học) giống cây dây mật
- (thuộc) dây mật (chế từ cây dây mật, dùng trừ sâu)
- (thực vật học) giống cây dây mật
- (thuộc) dây mật (chế từ cây dây mật, dùng trừ sâu)
Other matches
Other phrases built from the same root.
derris
* danh từ
- (thực vật học) giống cây dây mật
- (thuộc) dây mật (chế từ cây dây mật, dùng trừ sâu)
- (thực vật học) giống cây dây mật
- (thuộc) dây mật (chế từ cây dây mật, dùng trừ sâu)
* danh từ
- thành kiến; điều không thích
- thành kiến; điều không thích