English → Vietnamese
derring-do
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
derring-do
* danh từ
- hành động gan dạ, hành động táo bạo
- sự gan dạ, sự táo bạo
- hành động gan dạ, hành động táo bạo
- sự gan dạ, sự táo bạo