English → Vietnamese
derogatory
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
derogatory
* tính từ
- làm giảm; xúc phạm đến (uy tín, danh dự, danh giá, quyền lợi...); không xứng với (phẩm giá, địa vị...)
=a derogatory remark+ lời nhận xét làm giảm giá trị người khác
=a derogatory behaviour+ cách cư xử không xứng với phẩm giá của mình
- (pháp lý) vi phạm, làm trái (luật pháp)
- làm giảm; xúc phạm đến (uy tín, danh dự, danh giá, quyền lợi...); không xứng với (phẩm giá, địa vị...)
=a derogatory remark+ lời nhận xét làm giảm giá trị người khác
=a derogatory behaviour+ cách cư xử không xứng với phẩm giá của mình
- (pháp lý) vi phạm, làm trái (luật pháp)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
derogatory
xúc phạm đối ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
derogatory derogative; disparaging
expressive of low opinion
Other matches
Other phrases built from the same root.
derogatory
* tính từ
- làm giảm; xúc phạm đến (uy tín, danh dự, danh giá, quyền lợi...); không xứng với (phẩm giá, địa vị...)
=a derogatory remark+ lời nhận xét làm giảm giá trị người khác
=a derogatory behaviour+ cách cư xử không xứng với phẩm giá của mình
- (pháp lý) vi phạm, làm trái (luật pháp)
- làm giảm; xúc phạm đến (uy tín, danh dự, danh giá, quyền lợi...); không xứng với (phẩm giá, địa vị...)
=a derogatory remark+ lời nhận xét làm giảm giá trị người khác
=a derogatory behaviour+ cách cư xử không xứng với phẩm giá của mình
- (pháp lý) vi phạm, làm trái (luật pháp)
- xem derogatory