English → Vietnamese
depopulation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
depopulation
* danh từ
- sự giảm số dân
- sự giảm số dân
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- làm giảm số dân, làm sụt số dân, làm thưa người
* nội động từ
- giảm số dân, sụt số dân, thưa người đi
- làm giảm số dân, làm sụt số dân, làm thưa người
* nội động từ
- giảm số dân, sụt số dân, thưa người đi
depopulation
* danh từ
- sự giảm số dân
- sự giảm số dân
* danh từ
- nhân tố giảm số dân
- nhân tố giảm số dân