English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: deponent

Best translation match:
English Vietnamese
deponent
* nội động từ
- (pháp lý) người làm chứng (sau khi đã thề)
- (ngôn ngữ học) động từ trung gian (tiếng La-tinh và Hy-lạp)

May be synonymous with:
English English
deponent; deposer; testifier
a person who testifies or gives a deposition

May related with:
English Vietnamese
depone
* nội động từ
- (pháp lý) làm chứng
deponent
* nội động từ
- (pháp lý) người làm chứng (sau khi đã thề)
- (ngôn ngữ học) động từ trung gian (tiếng La-tinh và Hy-lạp)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: