English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: depopulator

Best translation match:
English Vietnamese
depopulator
* danh từ
- nhân tố giảm số dân

May related with:
English Vietnamese
depopulate
* ngoại động từ
- làm giảm số dân, làm sụt số dân, làm thưa người
* nội động từ
- giảm số dân, sụt số dân, thưa người đi
depopulation
* danh từ
- sự giảm số dân
depopulator
* danh từ
- nhân tố giảm số dân
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: