English → Vietnamese
denaturalization
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
denaturalization
* danh từ
- sự biến tính, sự biến chất
- sự tước bỏ quốc tịch
- sự biến tính, sự biến chất
- sự tước bỏ quốc tịch
Other matches
Other phrases built from the same root.
denaturalization
* danh từ
- sự biến tính, sự biến chất
- sự tước bỏ quốc tịch
- sự biến tính, sự biến chất
- sự tước bỏ quốc tịch
* ngoại động từ
- làm biến tính, làm biến chất
- tước quốc tịch
=to denaturalize oneself+ bỏ quốc tịch
- làm biến tính, làm biến chất
- tước quốc tịch
=to denaturalize oneself+ bỏ quốc tịch
* danh từ
- chất làm biến tính
- chất làm biến tính
* ngoại động từ
- làm biến tính, làm biến chất
- làm biến tính, làm biến chất
* danh từ
- sự làm biến tính, sự làm biến chất
- sự làm biến tính, sự làm biến chất
* ngoại động từ
- làm biến tính, làm biến chất
- làm biến tính, làm biến chất
* danh từ
- sự biến tính, sự biến chất
- sự tước bỏ quốc tịch
- sự biến tính, sự biến chất
- sự tước bỏ quốc tịch