English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: denationalization

Best translation match:
English Vietnamese
denationalization
* danh từ
- sự làm mất tính dân tộc; sự làm mất quốc tịch
- sự tước quyền công dân
- sự tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá)

May be synonymous with:
English English
denationalization; denationalisation; privatisation; privatization
changing something from state to private ownership or control

May related with:
English Vietnamese
denationalization
* danh từ
- sự làm mất tính dân tộc; sự làm mất quốc tịch
- sự tước quyền công dân
- sự tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá)
denationalize
* ngoại động từ
- làm mất tính dân tộc; làm mất quốc tịch
- tước quyền công dân
- tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá)
denationalisation
* danh từ
- sự làm mất tính dân tộc; sự làm mất quốc tịch
- sự tước quyền công dân
- sự tư hữu hoá (những cái đã công hữu hoá)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: