English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: denaturate

Best translation match:
English Vietnamese
denaturate
* ngoại động từ
- làm biến tính, làm biến chất

May related with:
English Vietnamese
denaturalization
* danh từ
- sự biến tính, sự biến chất
- sự tước bỏ quốc tịch
denaturalize
* ngoại động từ
- làm biến tính, làm biến chất
- tước quốc tịch
=to denaturalize oneself+ bỏ quốc tịch
denaturant
* danh từ
- chất làm biến tính
denaturate
* ngoại động từ
- làm biến tính, làm biến chất
denaturation
* danh từ
- sự làm biến tính, sự làm biến chất
denature
* ngoại động từ
- làm biến tính, làm biến chất
denaturalisation
* danh từ
- sự biến tính, sự biến chất
- sự tước bỏ quốc tịch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: