English → Vietnamese
deeply
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
deeply
* phó từ
- sâu
- sâu xa, sâu sắc
- hết sức, vô cùng
=to regret something deeply+ hết sức tiếc điều gì
=to be deeply in debt+ nợ ngập đầu
- sâu
- sâu xa, sâu sắc
- hết sức, vô cùng
=to regret something deeply+ hết sức tiếc điều gì
=to be deeply in debt+ nợ ngập đầu
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
deeply
có thể đi sâu ; có thể đi sâu được ; cực kỳ ; hết mực ; hết sức ; kĩ ; kỹ lưỡng ; mang đậm ; một cách sâu sắc ; một ; nhiều lắm ; râ ́ t ; rất quan ; rất sâu sắc ; rất sâu ; rất sâu đậm ; rất ; say ; sâu sắc với người xem ; sâu sắc ; sâu thẳm trái ; sâu vào ; sâu xa ; sâu ; sâu được ; sâu đậm ; sức ; sự ; t say ; thông tin một cách sâu sắc ; thất ; thấy cảm động ; thấy vô cùng ; thật lòng ; thật sâu ; thật sâu đậm ; thức sâu sắc ; thực sự ; trong sâu thẳm ; trái lệnh ; vô cùng cảm động ; vô cùng rất tiếc ; vô cùng ; ăn sâu ; đã ; đã ăn ;
deeply
có thể đi sâu ; có thể đi sâu được ; hết mực ; hết sức ; kĩ ; kỹ lưỡng ; mang đậm ; một cách sâu sắc ; một ; nhiều lắm ; râ ́ t ; rất quan ; rất sâu sắc ; rất sâu ; rất sâu đậm ; rất ; say ; sâu sắc với người xem ; sâu sắc ; sâu thẳm trái ; sâu vào ; sâu xa ; sâu ; sâu được ; sâu đậm ; sức ; sự ; t say ; t sâu ; thư ̣ c sư ; thất ; thấy cảm động ; thấy vô cùng ; thật lòng ; thật sâu ; thật sâu đậm ; thức sâu sắc ; thực sự ; triệu người ; triệu ; trong sâu thẳm ; trái lệnh ; tách ; vô cùng cảm động ; vô cùng rất tiếc ; vô cùng ; ăn sâu ; đã ; đã ăn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
deeply profoundly
to a great depth psychologically
deeply deep
to a great depth;far down
Other matches
Other phrases built from the same root.
deeply
* phó từ
- sâu
- sâu xa, sâu sắc
- hết sức, vô cùng
=to regret something deeply+ hết sức tiếc điều gì
=to be deeply in debt+ nợ ngập đầu
- sâu
- sâu xa, sâu sắc
- hết sức, vô cùng
=to regret something deeply+ hết sức tiếc điều gì
=to be deeply in debt+ nợ ngập đầu