English → Vietnamese
decoyer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
decoyer
- xem decoy
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- chim mồi
- chim mồi
* danh từ
- cò mồi (bạc bịp...)
- cò mồi (bạc bịp...)
* danh từ
- (quân sự), (hàng hải) tàu nghi trang, tàu du lịch
- (quân sự), (hàng hải) tàu nghi trang, tàu du lịch
decoyer
- xem decoy